Chính sách phát triển nhà ở thương mại giá phù hợp, một chủ trương đầy hứa hẹn từ Bộ Xây dựng, đang thu hút sự chú ý đặc biệt của dư luận. Đề xuất yêu cầu dành tối thiểu 20% tổng số dự án nhà ở thương mại trong giai đoạn 2026-2030 cho phân khúc này thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc điều tiết thị trường bất động sản, hướng tới sự ổn định, bền vững và đảm bảo an sinh xã hội. Trong bối cảnh giá nhà đất liên tục leo thang, việc hình thành phân khúc nhà ở thương mại giá phù hợp được xem là giải pháp then chốt để hiện thực hóa giấc mơ an cư cho đại đa số người dân Việt Nam, đặc biệt là nhóm có thu nhập trung bình. Tuy nhiên, để chính sách này thực sự đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả bền vững, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về các khía cạnh pháp lý, kinh tế và thực tiễn triển khai, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hấp dẫn cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.
I. Khái Niệm “Nhà Ở Thương Mại Giá Phù Hợp”: Bước Chuyển Mình Của Thị Trường
Khái niệm “nhà ở thương mại giá phù hợp” đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chính sách nhà ở của Việt Nam, nhằm lấp đầy khoảng trống giữa nhà ở xã hội và nhà ở thương mại cao cấp. Đây là sản phẩm của thị trường nhưng được định hướng và kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ chế khung giá trần và lợi nhuận giới hạn, phản ánh nỗ lực của Nhà nước trong việc điều tiết thị trường bất động sản theo hướng cân bằng và phục vụ mục tiêu công bằng xã hội. Tuy nhiên, việc xác định rõ ràng nội hàm “giá phù hợp” là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi và minh bạch của chính sách.
Luật pháp hiện hành, bao gồm cả Luật Nhà ở năm 2023, vẫn chưa quy định cụ thể về tiêu chí nhận diện loại hình nhà ở này. Do đó, việc Bộ Xây dựng phối hợp với các bộ ngành liên quan để ban hành bộ tiêu chí đánh giá và công bố định kỳ khung giá tham chiếu là vô cùng cần thiết. “Giá phù hợp” nên được hiểu là mức giá tương thích với thu nhập trung bình của người dân tại từng địa phương, dựa trên các yếu tố như chi phí đầu tư, giá đất, lợi nhuận hợp lý của chủ đầu tư và khả năng chi trả thực tế. Sự linh hoạt theo vùng miền, thay vì ấn định thống nhất trên toàn quốc, sẽ giúp chính sách có cơ sở khoa học và tránh áp dụng hình thức. Nhà ở thương mại giá phù hợp không chỉ là một công cụ điều tiết kinh tế – xã hội mềm dẻo, mà còn là chìa khóa để mở rộng cơ hội sở hữu nhà ở cho nhóm thu nhập trung bình, góp phần ổn định thị trường và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.
II. Đề Xuất Tỷ Lệ 20%: Định Hướng Hay Áp Đặt?
Đề xuất dành tối thiểu 20% tổng số dự án nhà ở thương mại trong giai đoạn 2026-2030 cho phân khúc nhà ở thương mại giá phù hợp là một chủ trương quan trọng, thể hiện quyết tâm điều chỉnh cơ cấu sản phẩm bất động sản theo hướng cân đối và bền vững hơn. Tỷ lệ này góp phần tạo nguồn cung ổn định cho phân khúc trung bình, vốn đang thiếu hụt nghiêm trọng do xu hướng các doanh nghiệp tập trung vào phân khúc cao cấp và siêu sang trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, việc áp dụng tỷ lệ 20% một cách cứng nhắc cho mọi địa phương có thể chưa thực sự phù hợp với thực tiễn phát triển thị trường bất động sản đa dạng của Việt Nam. Sự khác biệt lớn về đặc điểm thị trường, tốc độ đô thị hóa, nhu cầu và thu nhập dân cư giữa các tỉnh, thành phố đòi hỏi sự linh hoạt trong quản lý. Tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu về nhà ở thương mại giá phù hợp có thể rất cao, tỷ lệ 20% là hợp lý, thậm chí cần tăng thêm. Ngược lại, ở các địa phương có quy mô nhỏ hơn, việc bắt buộc dành 1/5 tổng số dự án cho phân khúc này có thể làm giảm hiệu quả đầu tư và gây khó khăn cho doanh nghiệp.
Do đó, tỷ lệ 20% nên được xem là mức định hướng tối thiểu mang tính khung. Chính phủ nên trao quyền cho các địa phương chủ động điều chỉnh tỷ lệ này dựa trên điều kiện kinh tế – xã hội và nhu cầu thực tế. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích linh hoạt, cho phép doanh nghiệp hoán đổi vị trí, quy mô hoặc thực hiện nghĩa vụ bằng hình thức khác nếu không thể bố trí tỷ lệ 20% trong dự án cụ thể. Sự linh hoạt này, kết hợp với các chính sách hỗ trợ và ưu đãi cụ thể, sẽ giúp chính sách phát triển nhà ở thương mại giá phù hợp phát huy tối đa hiệu quả, tránh tác động tiêu cực đến môi trường đầu tư và đóng góp tích cực vào việc ổn định thị trường bất động sản.
III. Các Cơ Chế Đặc Thù: Ưu Điểm, Hạn Chế và Giải Pháp
Dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về cơ chế kiểm soát, kiềm chế giá bất động sản đã đưa ra một số chính sách đặc thù nhằm khuyến khích phát triển nhà ở thương mại giá phù hợp. Các quy định này bao gồm việc lựa chọn chủ đầu tư không qua đấu thầu, đấu giá; tính tiền sử dụng đất theo bảng giá đất nhân hệ số điều chỉnh; lợi nhuận định mức 20% tổng vốn đầu tư; giá bán, giá thuê mua xác định tương tự như nhà ở xã hội; không phải bố trí quỹ đất dành cho nhà ở xã hội trong phạm vi dự án; và người mua không được chuyển nhượng trong một thời gian nhất định. Những cơ chế này cho thấy nỗ lực của Nhà nước trong việc tạo ra một phân khúc nhà ở trung gian, đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân có thu nhập trung bình và ổn định thị trường.
Tuy nhiên, việc cho phép lựa chọn chủ đầu tư không qua đấu thầu, đấu giá, dù giúp rút ngắn thủ tục và khuyến khích doanh nghiệp, vẫn tiềm ẩn nguy cơ vi phạm nguyên tắc minh bạch, cạnh tranh và bình đẳng. Để khắc phục điều này, việc lựa chọn chủ đầu tư cần được công khai, minh bạch, đồng thời đánh giá chặt chẽ năng lực tài chính và kinh nghiệm thực hiện dự án.
Về mặt kinh tế và tài chính, ưu đãi về tiền sử dụng đất và lợi nhuận định mức 20% là công cụ hỗ trợ hợp lý. Tuy nhiên, mức lợi nhuận này có thể chưa đủ hấp dẫn trong bối cảnh chi phí vốn và đất đai ngày càng cao. Cơ chế xác định giá bán như nhà ở xã hội cũng có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp thu hồi vốn. Do đó, cần có cơ chế linh hoạt hơn, cho phép địa phương xác định khung lợi nhuận và giá bán phù hợp với điều kiện thực tế.
Các quy định về hạn chế chuyển nhượng nhà ở và miễn bố trí quỹ đất xây nhà ở xã hội cần được xem xét thận trọng. Hạn chế chuyển nhượng kéo dài có thể làm giảm tính thanh khoản của sản phẩm. Chính sách miễn bố trí quỹ đất nhà ở xã hội là một ưu đãi hợp lý, giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tài chính. Để cân bằng lợi ích, có thể thiết kế cơ chế chuyển nhượng có điều kiện và ban hành hướng dẫn cụ thể về tiêu chí xác định dự án đủ điều kiện.
Nhìn chung, cơ chế chính sách đặc thù cho nhà ở thương mại giá phù hợp mang tính đột phá về định hướng, nhưng cần sự linh hoạt và cân bằng hợp lý giữa ưu đãi và nghĩa vụ. Sự minh bạch trong quản lý và tăng cường cơ chế giám sát là yếu tố then chốt để chính sách này thực sự tạo ra nguồn cung lớn, tác động tích cực đến mặt bằng giá nhà và thúc đẩy sự phát triển bền vững, công bằng của thị trường bất động sản Việt Nam.
IV. Kiến Nghị Hoàn Thiện Chính Sách: Hướng Tới Sự Bền Vững và Công Bằng
Để chính sách phát triển nhà ở thương mại giá phù hợp thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự hoàn thiện đồng bộ về khung pháp lý, cơ chế tài chính và phương thức quản lý thực thi. Trước hết, Nhà nước cần sớm minh định rõ khái niệm và tiêu chí nhận diện nhà ở thương mại giá phù hợp. Việc xác định rõ các tiêu chí về giá bán, đối tượng hướng đến, vị trí, quy mô, chất lượng xây dựng và các yếu tố tiện ích sẽ giúp phân biệt rạch ròi với nhà ở xã hội, tạo cơ sở cho việc ban hành các chính sách ưu đãi và cơ chế giám sát phù hợp.
Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế tài chính khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển nhà ở thương mại giá phù hợp là vô cùng quan trọng. Chính phủ có thể xem xét miễn, giảm tiền sử dụng đất, thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các dự án đạt tiêu chí. Tuy nhiên, các ưu đãi này phải đi kèm với nghĩa vụ kiểm soát giá bán, giá thuê và lợi nhuận định mức của chủ đầu tư, đảm bảo cân bằng lợi ích.
Chính sách về nhà ở thương mại giá phù hợp cần được gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển đô thị và hạ tầng xã hội. Các dự án cần được xây dựng ở những khu vực có hạ tầng giao thông, trường học, y tế và dịch vụ công cộng đồng bộ, đảm bảo điều kiện sống tốt cho người dân. Việc tích hợp quy hoạch này vào kế hoạch sử dụng đất và quy hoạch tổng thể phát triển đô thị của địa phương là điều kiện tiên quyết.
Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, Nhà nước cần thiết lập cơ chế giám sát, kiểm tra và quản lý hậu kiểm. Công khai danh mục dự án, giá bán, đối tượng mua và điều kiện chuyển nhượng là cần thiết để ngăn chặn tình trạng đầu cơ, trục lợi chính sách. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà ở giá phù hợp, kết nối với hệ thống thông tin đất đai và bất động sản sẽ tăng cường hiệu quả quản lý.
Cuối cùng, chính sách này cần hướng đến cả phía cung và cầu. Ngoài việc hỗ trợ chủ đầu tư, Nhà nước nên thiết kế cơ chế tín dụng ưu đãi cho người mua hoặc thuê nhà ở thương mại giá phù hợp. Hỗ trợ lãi suất vay mua nhà sẽ tăng khả năng tiếp cận thực tế của người dân, nhất là nhóm có thu nhập trung bình. Chỉ khi đồng thời đảm bảo hài hòa giữa yếu tố pháp lý, kinh tế và xã hội, chính sách phát triển nhà ở thương mại giá phù hợp mới có thể trở thành công cụ điều tiết thị trường nhà ở hiệu quả, góp phần thúc đẩy công bằng xã hội và ổn định an sinh đô thị.








